独立报[dú lì bào] [独 立 报]Lưu từKhácbáo The Independent (Anh)Chữ trong từ独dúmột mình立lìđứng报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)