猎户座[liè hù zuò] [猎 户 座]Lưu từKhácchòm sao Lạp HộChữ trong từ猎lièsăn bắn户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ ghép:猎户座大星云liè hù zuò dà xīng yúnTinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔmưa sao băng OrionidTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó săn星座xīng zuòHSK 9chòm sao