猎户座流星雨[liè hù zuò liú xīng yǔ] [猎 户 座 流 星 雨]Lưu từKhácmưa sao băng OrionidChữ trong từ猎lièsăn bắn户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn流liúchảy星xīngngôi sao雨yǔ(văn học) mưaTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão风雨fēng yǔHSK 7gió mưa呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưa暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão风风雨雨fēng fēng yǔ yǔHSK 7những thử thách và gian truân猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó săn