猜着[cāi zháo] [猜 着]Lưu từKhácđoán đúngChữ trong từ猜cāiđoán着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:接着jiē zheHSK 2tiếp tục睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi有着yǒu zheHSK 5có猜测cāi cèHSK 5đoán随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa用不着yòng bu zháoHSK 5không cần指着zhǐzheHSK 6chỉ vào挨着āi zheHSK 6gầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:猜中cāi zhòngđoán đúng