猪流感[zhū liú gǎn] [猪 流 感]Lưu từKháccúm lợn; cúm heo; cúm A (H1N1)Chữ trong từ猪zhūlợn流liúchảy感gǎncảm thấyTừ ghép:猪流感病毒zhū liú gǎn bìng dúvirus cúm heo (SIV)Từ cùng chữ:情感qíng gǎnHSK 3cảm giác敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm性感xìng gǎnHSK 6gợi cảm流感liú gǎnHSK 6cúm动感dòng gǎnHSK 7cảm giác chuyển động (thường trong tác phẩm nghệ thuật tĩnh)反感fǎn gǎnHSK 7ác cảm好感hǎo gǎnHSK 7ấn tượng tốt观感guān gǎnHSK 7ấn tượng伤感shāng gǎnHSK 8buồnXem thêm (3)