猫儿[māo ér] [猫 儿]Lưu từKhácmèo conChữ trong từ猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:猫儿山māo ér shānNúi Mèo Con, Quảng Tây藏猫儿cáng māo rtrò chơi trốn tìmTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:小猫xiǎo māomèo con猫咪māo mīmèo con