玩儿不转[wán r bù zhuàn] [玩 儿 BẤT 转]Lưu từKháckhông xử lý được; không tìm ra cách (làm gì); không đủ khả năngChữ trong từ玩wánchơi儿rénbiến thể của 人 (rén)不bùBẤTkhông转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyểnXem thêm (3)