玩儿坏[wán r huài] [玩 儿 坏]Lưu từKhácchơi khăm ai đóChữ trong từ玩wánchơi儿rénbiến thể của 人 (rén)坏huàixấuTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng时好时坏shí hǎo shí huàiHSK 8lúc tốt lúc xấu损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏngXem thêm (2)