玩失踪[wán shī zōng] [玩 失 踪]Lưu từKháctrốn đi (như một trò đùa)Chữ trong từ玩wánchơi失shīmất踪zōngbiến thể của 踪 (zōng)Từ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn跟踪gēn zōngHSK 7theo dõi dấu vết失踪shī zōngHSK 8mất tích玩耍wán shuǎHSK 9chơi đùa (như trẻ con)追踪zhuī zōngHSK 9theo dấu玩意儿wán yì rHSK 9đồ chơi