玩牌[wán pái] [玩 牌]Lưu từKhácchơi bài; chơi mạt chượcChữ trong từ玩wánchơi牌páiquân mạt chượcTừ cùng chữ:玩儿wán rHSK 1chơi玩具wán jùHSK 3đồ chơi金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu打牌dǎ páiHSK 6chơi mạt chược hoặc bài玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打扑克dǎ pū kèchơi bài