环保厅[huán bǎo tīng] [环 保 厅]Lưu từKhácsở bảo vệ môi trường (tỉnh)Chữ trong từ环huánnhẫn保bǎophòng thủ厅tīngphòng (tiếp khách)Từ cùng chữ:环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường大厅dà tīngHSK 5sảnh客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)餐厅cān tīngHSK 5phòng ăn环球huán qiúHSK 7vòng quanh thế giới环绕huán ràoHSK 7bao quanh舞厅wǔ tīngHSK 9phòng khiêu vũ