环境保护部[huán jìng bǎo hù bù] [环 境 保 护 部]Lưu từKhácBộ Bảo vệ Môi trường (Trung Quốc)Chữ trong từ环huánnhẫn境jìngbiên giới保bǎophòng thủ护hùbảo vệ部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)