环境温度[huán jìng wēn dù] [环 境 温 度]Lưu từKhácnhiệt độ môi trườngChữ trong từ环huánnhẫn境jìngbiên giới温wēnấm度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường程度chéng dùHSK 3mức độ速度sù dùHSK 3tốc độ难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)