环球唱片[huán qiú chàng piàn] [环 球 唱 片]Lưu từKhácUniversal RecordsChữ trong từ环huánnhẫn球qiúquả bóng唱chànghát片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)