现代形式[xiàn dài xíng shì] [现 代 形 式]Lưu từKháchình thức hiện đạiChữ trong từ现xiànxuất hiện代dàithay thế形xíngxuất hiện式shìloạiTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặtXem thêm (3)