现场会[xiàn chǎng huì] [现 场 会]Lưu từKháchọp tại chỗChữ trong từ现xiànxuất hiện场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể会huìcó thểTừ ghép:现场会议xiàn chǎng huì yìcuộc họp tại chỗTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp现在xiàn zàiHSK 1bây giờ晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tếXem thêm (3)