现场会议[xiàn chǎng huì yì] [现 场 会 议]Lưu từKháccuộc họp tại chỗChữ trong từ现xiànxuất hiện场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể会huìcó thể议yìbình luậnTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ会议huì yìHSK 3cuộc họp建议jiàn yìHSK 3đề xuất现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóaXem thêm (3)