现场直播[xiàn chǎng zhí bō] [现 场 直 播]Lưu từKhácphát sóng trực tiếp tại chỗChữ trong từ现xiànxuất hiện场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể直zhíthẳng播bōgieoTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)现实xiàn shíHSK 3thực tế现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếpXem thêm (3)