现场视察
[xiàn chǎng shì chá] [现 场 视 察]
kiểm tra hiện trường
市长亲自到施工现场视察工程进度。
shì zhǎng qīn zì dào shī gōng xiàn chǎng shì chá gōng chéng jìn dù.Thị trưởng tự mình đến công trường thi công thị sát tiến độ công trình.
[xiàn chǎng shì chá] [现 场 视 察]
kiểm tra hiện trường
市长亲自到施工现场视察工程进度。
shì zhǎng qīn zì dào shī gōng xiàn chǎng shì chá gōng chéng jìn dù.Thị trưởng tự mình đến công trường thi công thị sát tiến độ công trình.