现场采访
[xiàn chǎng cǎi fǎng] [现 场 采 访]
phỏng vấn tại chỗ
许多记者赶到现场采访这件事。
xǔ duō jì zhě gǎn dào xiàn chǎng cǎi fǎng zhè jiàn shì.Nhiều phóng viên đến hiện trường để phỏng vấn vụ việc này.
[xiàn chǎng cǎi fǎng] [现 场 采 访]
phỏng vấn tại chỗ
许多记者赶到现场采访这件事。
xǔ duō jì zhě gǎn dào xiàn chǎng cǎi fǎng zhè jiàn shì.Nhiều phóng viên đến hiện trường để phỏng vấn vụ việc này.