现身说法[xiàn shēn shuō fǎ] [现 身 THUYẾT 法]Lưu từKhácnói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụChữ trong từ现xiànxuất hiện身shēncơ thể说shuōTHUYẾTnói法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:现在xiàn zàiHSK 1bây giờ做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp现代xiàn dàiHSK 3thời hiện đại现场xiàn chǎngHSK 3hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.)Xem thêm (3)