班房[bān fáng] [班 房]Lưu từKhácnhà giamChữ trong từ班bānnhóm房fángnhàTừ ghép:坐班房zuò bān fángbị ở tùTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:豻ànnhà giam大狱dà yùnhà giam监押jiān yānhà giam