监押[jiān yā] [监 押]Lưu từKhácnhà giam; giam giữChữ trong từ监jiāngiám sát押yācầm cốTừ cùng chữ:监测jiān cèHSK 6giám sát监督jiān dūHSK 6kiểm soát抵押dǐ yāHSK 7cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay扣押kòu yāHSK 8tạm giữ监察jiān cháHSK 8giám sát监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ监控jiān kòngHSK 8giám sát监狱jiān yùHSK 8nhà tù监管jiān guǎnHSK 8giám sátXem thêm (1)Từ cận nghĩa:豻ànnhà giam大狱dà yùnhà giam班房bān fángnhà giam