球孢子菌病[qiú bāo zǐ jūn bìng] [球 孢 子 菌 病]Lưu từKhácbệnh nấm CoccidioidomycosisChữ trong từ球qiúquả bóng孢bāobào tử子zǐcon trai菌jūnmầm病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh球场qiú chǎngHSK 2sân vận động球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao毛病máo bìngHSK 3lỗi球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)