球粒陨石[qiú lì yǔn shí] [球 粒 陨 石]Lưu từKhácchondrite (loại thiên thạch)Chữ trong từ球qiúquả bóng粒lìhạt陨yǔnrơi石shíđáTừ cùng chữ:球场qiú chǎngHSK 2sân vận động球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch球员qiú yuánHSK 6cầu thủ球拍qiú pāiHSK 6vợt球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)Xem thêm (3)