球蛋白[qiú dàn bái] [球 蛋 白]Lưu từKhácglobulinChữ trong từ球qiúquả bóng蛋dàntrứng白báitrắngTừ ghép:肌球蛋白jī qiú dàn báimyosin (hóa sinh)甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn báianpha globulinTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu球场qiú chǎngHSK 2sân vận động球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)球鞋qiú xiéHSK 2giày thể thao球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)球员qiú yuánHSK 6cầu thủ球拍qiú pāiHSK 6vợt球星qiú xīngHSK 6ngôi sao thể thao (môn bóng)苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạtXem thêm (3)