肌球蛋白[jī qiú dàn bái] [肌 球 蛋 白]Lưu từKhácmyosin (hóa sinh)Chữ trong từ肌jī(hình thức kết hợp) thịt球qiúquả bóng蛋dàntrứng白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu肌肉jī ròuHSK 5cơ苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng công肌肤jī fūHSK 7da表白biǎo báiHSK 7giãi bày黑白hēi báiHSK 7đen và trắngXem thêm (3)