理则学[lǐ zé xué] [理 则 HỌC]Lưu từKháclôgicChữ trong từ理lǐđể ý则zéthì学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:逻辑luó jiHSK 5logic (từ mượn)论理学lùn lǐ xuélogic逻辑学luó ji xuélogic