理化因素[lǐ huà yīn sù] [理 化 因 素]Lưu từKháccác yếu tố vật lý và hóa họcChữ trong từ理lǐđể ý化huàlàm thành因yīndo素sùtơ sốngTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố理智lǐ zhìHSK 6lý trí理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sảnXem thêm (3)