理塘[lǐ táng] [理 塘]Lưu từKháchuyện Litang (Tây Tạng: li thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州 (gān zī zàng zú zì zhì zhōu), Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)Chữ trong từ理lǐđể ý塘tángđêTừ ghép:理塘县lǐ táng xiànhuyện Litang (Tây Tạng: li thang rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc T…Từ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết理智lǐ zhìHSK 6lý trí理财lǐ cáiHSK 6quản lý tài sản池塘chí tángHSK 7ao理事lǐ shìHSK 8thành viên hội đồngXem thêm (3)