理想化[lǐ xiǎng huà] [理 想 化]Lưu từKháclý tưởng hóaChữ trong từ理lǐđể ý想xiǎngnghĩ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)Xem thêm (3)