生产能力
[shēng chǎn néng lì] [生 产 能 力]
khả năng sản xuất; năng lực sản xuất
工厂扩建后,生产能力提高了两倍。
gōng chǎng kuò jiàn hòu, shēng chǎn néng lì tí gāo le liǎng bèi.Sau khi nhà máy mở rộng, năng lực sản xuất đã tăng gấp đôi.
[shēng chǎn néng lì] [生 产 能 力]
khả năng sản xuất; năng lực sản xuất
工厂扩建后,生产能力提高了两倍。
gōng chǎng kuò jiàn hòu, shēng chǎn néng lì tí gāo le liǎng bèi.Sau khi nhà máy mở rộng, năng lực sản xuất đã tăng gấp đôi.