生命体征
[shēng mìng tǐ zhēng] [生 命 体 征]
dấu hiệu sinh tồn
护士正在严密监护这位病人的生命体征。
hù shì zhèng zài yán mì jiān hù zhè wèi bìng rén de shēng mìng tǐ zhēng.Y tá đang theo dõi sát sao các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân này.
病房里安装了仪器,以便实时监视患者的生命体征。
bìng fáng lǐ ān zhuāng le yí qì, yǐ biàn shí shí jiān shì huàn zhě de shēng mìng tǐ zhēng.Phòng bệnh lắp đặt thiết bị nhằm giám sát dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân theo thời gian thực.