生存农业[shēng cún nóng yè] [生 存 农 业]Lưu từKháccanh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấpChữ trong từ生shēngđược sinh存cúntồn tại农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệpXem thêm (3)