生态足迹[shēng tài zú jì] [生 态 足 迹]Lưu từKhácdấu chân sinh tháiChữ trong từ生shēngđược sinh态tàihình thức kết hợp足zú(dạng kết hợp) bàn chân迹jìdấu chânTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)生存shēng cúnHSK 3tồn tạiXem thêm (3)