生日贺卡[shēng rì hè kǎ] [生 日 贺 卡]Lưu từKhácthiệp sinh nhậtChữ trong từ生shēngđược sinh日rìmặt trời贺hèchúc mừng卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生日卡shēng rì kǎthiệp sinh nhật