生死攸关[shēng sǐ yōu guān] [生 死 攸 关]Lưu từKhácvấn đề sống chếtChữ trong từ生shēngđược sinh死sǐchết攸yōuxa关guānải núiTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)