生活污水[shēng huó wū shuǐ] [生 活 污 THỦY]Lưu từKhácnước thải sinh hoạtChữ trong từ生shēngđược sinh活huósống污wūbẩn水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)