生活设施
[shēng huó shè shī] [生 活 设 施]
các tiện nghi sinh hoạt
这就需要妥善安置原住民,改善他们的生活设施,让他们共享发展成果。
zhè jiù xū yào tuǒ shàn ān zhì yuán zhù mín, gǎi shàn tā men de shēng huó shè shī, ràng tā men gòng xiǎng fā zhǎn chéng guǒ.Điều này đòi hỏi phải sắp xếp an cư thỏa đáng cho cư dân bản địa, cải thiện hạ tầng sinh hoạt để họ cùng chia sẻ thành quả phát triển.
Trong bài: Thẩm định dự án di sản văn hoá đô thị这间公寓里的生活设施非常齐全。
zhè jiān gōng yù lǐ de shēng huó shè shī fēi cháng qí quán.Cơ sở vật chất sinh hoạt trong căn hộ này rất đầy đủ.