生物传感器[shēng wù chuán gǎn qì] [生 物 传 感 器]Lưu từKháccảm biến sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật传chuántruyền đạt感gǎncảm thấy器qìthiết bịTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)