生物体[shēng wù tǐ] [生 物 体]Lưu từKhácsinh vậtChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật体tǐcơ thểTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生物shēng wùHSK 8sinh vật机体jī tǐsinh vật (sinh học)有机体yǒu jī tǐsinh vật