有机体[yǒu jī tǐ] [HỮU 机 体]Lưu từKhácsinh vậtChữ trong từ有yǒuHỮUcó机jī(hình thức kết hợp) máy móc体tǐcơ thểTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)身体shēn tǐHSK 1cơ thể有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi全体quán tǐHSK 2tất cảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:生物shēng wùHSK 8sinh vật机体jī tǐsinh vật (sinh học)生物体shēng wù tǐsinh vật