生物学家[shēng wù xué jiā] [生 物 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà sinh vật họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ ghép:古生物学家gǔ shēng wù xué jiānhà cổ sinh vật học微生物学家wēi shēng wù xué jiānhà vi sinh vật họcTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi ngườiXem thêm (3)