生物柴油[shēng wù chái yóu] [生 物 柴 油]Lưu từKhácdầu diesel sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật柴cháicủi油yóudầuTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm加油jiā yóuHSK 2thêm dầu生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)生产shēng chǎnHSK 3sản xuất生动shēng dòngHSK 3sinh động生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)Xem thêm (3)