生物测定[shēng wù cè dìng] [生 物 测 定]Lưu từKhácphép thử sinh họcChữ trong từ生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật测cèkhảo sát定dìngcố địnhTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật生气shēng qìHSK 1nổi giận生病shēng bìngHSK 1bị ốm一定yī dìngHSK 2chắc chắn生活shēng huóHSK 2sống生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảoXem thêm (3)