甩开膀子[shuǎi kāi bǎng zi] [甩 开 膀 子]Lưu từKhácvứt bỏ sự gò bó; làm hết mìnhChữ trong từ甩shuǎiném开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)膀bǎngcánh tay trên子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)