电吉他[diàn jí tā] [电 吉 他]Lưu từKhácđàn guitar điệnChữ trong từ电diànsét吉jímay mắn他tāanh ấyTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình其他qí tāHSK 2khác电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)