电吹风[diàn chuī fēng] [电 吹 风]Lưu từKhácmáy sấy tócChữ trong từ电diànsét吹chuīthổi风fēnggióTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)电台diàn táiHSK 3máy phát thu电子diàn zǐHSK 3điện tửXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吹风机chuī fēng jīmáy sấy tóc