电子词典[diàn zǐ cí diǎn] [电 子 词 典]Lưu từKháctừ điển điện tửChữ trong từ电diànsét子zǐcon trai词cítừ典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển电台diàn táiHSK 3máy phát thuXem thêm (3)