电影节
[diàn yǐng jié] [电 影 节]
liên hoan phim; lượng từ: 届 (jiè)
电影节的开幕式今晚八点举行。
diàn yǐng jié de kāi mù shì jīn wǎn bā diǎn jǔ xíng.Lễ khai mạc liên hoan phim diễn ra vào tám giờ tối nay.
这届电影节吸引了许多国际导演。
zhè jiè diàn yǐng jié xī yǐn le xǔ duō guó jì dǎo yǎn.Liên hoan phim kỳ này đã thu hút rất nhiều đạo diễn quốc tế.
这部作品有望在本届电影节获奖。
zhè bù zuò pǐn yǒu wàng zài běn jiè diàn yǐng jié huò jiǎng.Tác phẩm này có triển vọng giành giải tại liên hoan phim năm nay.